55/200
⭐ Trung cấpVerbs
🔎

indicate

/ˈɪndɪkeɪt/

Đọc làin-đi-kêt

Chạm để xem nghĩa 👆

🔎

indicate

chỉ ra / biểu thị

The sign indicates the exit.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →