152/200
⭐ Trung cấpVerbs
📈

invest

/ɪnˈvɛst/

Đọc làin-vest

Chạm để xem nghĩa 👆

📈

invest

đầu tư

Invest in education for a better future.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →