58/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🐇

jump

/dʒʌmp/

Đọc làjắmp

Chạm để xem nghĩa 👆

🐇

jump

nhảy

The dog jumped over the fence.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →