65/200
🌱 Cơ bảnVerbs
💔

miss

/mɪs/

Đọc làmis

Chạm để xem nghĩa 👆

💔

miss

nhớ / bỏ lỡ

I miss my family when I travel.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →