68/200
⭐ Trung cấpVerbs
🗂️

organize

/ˈɔːrɡənaɪz/

Đọc làor-gơ-naiz

Chạm để xem nghĩa 👆

🗂️

organize

tổ chức / sắp xếp

Organize your desk for better focus.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →