167/200
🌱 Cơ bảnVerbs
⏸️

pause

/pɔːz/

Đọc làpoz

Chạm để xem nghĩa 👆

⏸️

pause

tạm dừng

Pause the video while I get water.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →