70/200
⭐ Trung cấpVerbs

prefer

/prɪˈfɜːr/

Đọc làpri-phơr

Chạm để xem nghĩa 👆

prefer

thích hơn

I prefer tea to coffee.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →