75/200
⭐ Trung cấpVerbs
📦

provide

/prəˈvaɪd/

Đọc làprơ-vaid

Chạm để xem nghĩa 👆

📦

provide

cung cấp

The school provides free lunch.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →