77/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🫸

push

/pʊʃ/

Đọc làpush

Chạm để xem nghĩa 👆

🫸

push

đẩy

Push the cart to the exit.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →