79/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🤚

reach

/riːtʃ/

Đọc làrich

Chạm để xem nghĩa 👆

🤚

reach

đến nơi / với tới

She reached the top of the hill.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →