85/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🔁

repeat

/rɪˈpiːt/

Đọc làri-pit

Chạm để xem nghĩa 👆

🔁

repeat

lặp lại

Please repeat what you said.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →