179/200
⭐ Trung cấpVerbs
📋

reserve

/rɪˈzɜːrv/

Đọc làri-zơrv

Chạm để xem nghĩa 👆

📋

reserve

đặt trước / dự trữ

Reserve a table for three, please.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →