88/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🙏

respect

/rɪˈspɛkt/

Đọc làri-spekt

Chạm để xem nghĩa 👆

🙏

respect

tôn trọng

Always respect your elders.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →