183/200
⭐ Trung cấpVerbs
📅

schedule

/ˈskɛdʒuːl/

Đọc làske-jul

Chạm để xem nghĩa 👆

📅

schedule

lên lịch

Schedule the meeting for Monday.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →