185/200
⭐ Trung cấpVerbs
✂️

separate

/ˈsɛpəreɪt/

Đọc làse-pơ-rêt

Chạm để xem nghĩa 👆

✂️

separate

tách biệt

Separate the trash from recycling.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →