96/200
🌱 Cơ bảnVerbs
↩️

turn

/tɜːrn/

Đọc làtơrn

Chạm để xem nghĩa 👆

↩️

turn

quay / rẽ

Turn left at the traffic light.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →