98/200
🌱 Cơ bảnVerbs
🗑️

waste

/weɪst/

Đọc làwêst

Chạm để xem nghĩa 👆

🗑️

waste

lãng phí

Don't waste food.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →