44/50
⭐ Trung cấpWeather
🌬️

air quality

/ɛr ˈkwɒlɪti/

Đọc làe-ơ kwo-li-ti

Chạm để xem nghĩa 👆

🌬️

air quality

chất lượng không khí

Check the air quality before exercising outside.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →