Thời tiết

50 từ vựng

50 từ

Chủ đề

Thời tiết

Weather · 50 từ

🚀 Bắt đầu học 50 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản

weather

/ˈwɛðər/

thời tiết

2Cơ bản
☀️

sunny

/ˈsʌni/

trời nắng

3Cơ bản
☁️

cloudy

/ˈklaʊdi/

trời nhiều mây

4Cơ bản
🌧️

rainy

/ˈreɪni/

trời mưa

5Cơ bản
💨

windy

/ˈwɪndi/

có gió

6Cơ bản
❄️

snowy

/ˈsnoʊi/

trời có tuyết

7Trung cấp
🌫️

foggy

/ˈfɒɡi/

sương mù dày đặc

8Cơ bản
⛈️

stormy

/ˈstɔːrmi/

có bão

9Trung cấp
💧

humid

/ˈhjuːmɪd/

ẩm ướt

10Cơ bản
🏜️

dry

/draɪ/

khô hạn

11Cơ bản
🌡️

hot

/hɒt/

nóng bức

12Cơ bản
🥶

cold

/koʊld/

lạnh giá

13Cơ bản
🌤️

warm

/wɔːrm/

ấm áp

14Cơ bản
🌬️

cool

/kuːl/

mát mẻ

15Cơ bản
🌡️

temperature

/ˈtɛmprətʃər/

nhiệt độ

16Trung cấp
🔮

forecast

/ˈfɔːrkæst/

dự báo thời tiết

17Trung cấp
🌍

climate

/ˈklaɪmɪt/

khí hậu

18Cơ bản
🌸

season

/ˈsiːzn/

mùa

19Trung cấp
🌀

typhoon

/taɪˈfuːn/

bão nhiệt đới

20Trung cấp
🌀

hurricane

/ˈhɜːrɪkeɪn/

siêu bão

21Trung cấp
🌪️

tornado

/tɔːrˈneɪdoʊ/

lốc xoáy

22Trung cấp
🌨️

blizzard

/ˈblɪzərd/

bão tuyết

23Trung cấp
🌡️

heatwave

/ˈhiːtweɪv/

đợt nắng nóng

24Trung cấp
❄️

frost

/frɒst/

sương giá

25Trung cấp
🌩️

hail

/heɪl/

mưa đá

26Trung cấp
🌦️

drizzle

/ˈdrɪzl/

mưa phùn

27Trung cấp
🚿

shower

/ˈʃaʊər/

cơn mưa rào

28Trung cấp
⛈️

thunderstorm

/ˈθʌndərstɔːrm/

giông bão

29Trung cấp

lightning

/ˈlaɪtnɪŋ/

tia chớp

30Cơ bản
🌈

rainbow

/ˈreɪnboʊ/

cầu vồng

31Cơ bản
🌞

sunshine

/ˈsʌnʃaɪn/

ánh nắng mặt trời

32Trung cấp
🌬️

breeze

/briːz/

gió nhẹ

33Trung cấp
💨

gale

/ɡeɪl/

gió giật mạnh

34Trung cấp
☀️

drought

/draʊt/

hạn hán

35Trung cấp
🌊

flood

/flʌd/

lũ lụt

36Trung cấp
🌫️

mist

/mɪst/

sương mù nhẹ

37Trung cấp
☁️

overcast

/ˈoʊvərkæst/

trời âm u

38Trung cấp
💦

humidity

/hjuːˈmɪdɪti/

độ ẩm

39Trung cấp
📊

pressure

/ˈprɛʃər/

áp suất khí quyển

40Trung cấp
🌍

climate change

/ˈklaɪmɪt tʃeɪndʒ/

biến đổi khí hậu

41Trung cấp
🌡️

global warming

/ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/

nóng lên toàn cầu

42Trung cấp
🏙️

smog

/smɒɡ/

khói bụi ô nhiễm

43Trung cấp
☀️

UV index

/juːˈviː ˈɪndɛks/

chỉ số UV

44Trung cấp
🌬️

air quality

/ɛr ˈkwɒlɪti/

chất lượng không khí

45Trung cấp
💨

wind speed

/wɪnd spiːd/

tốc độ gió

46Trung cấp
👁️

visibility

/ˌvɪzɪˈbɪlɪti/

tầm nhìn xa

47Trung cấp
🌻

pollen

/ˈpɒlən/

phấn hoa

48Trung cấp
⛈️

thunderclap

/ˈθʌndərklæp/

tiếng sấm vang

49Trung cấp
🌧️

monsoon

/mɒnˈsuːn/

gió mùa

50Trung cấp
🌡️

barometer

/bəˈrɒmɪtər/

áp kế

🃏 Học flashcard — 50 từ← Chủ đề khác