50/50
⭐ Trung cấpWeather
🌡️

barometer

/bəˈrɒmɪtər/

Đọc làbơ-ro-mi-tơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🌡️

barometer

áp kế

The barometer predicts rain coming.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →