33/50
⭐ Trung cấpWeather
💨

gale

/ɡeɪl/

Đọc làgêil

Chạm để xem nghĩa 👆

💨

gale

gió giật mạnh

The gale knocked over the trees.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →