41/50
⭐ Trung cấpWeather
🌡️

global warming

/ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/

Đọc làglô-bồl wor-ming

Chạm để xem nghĩa 👆

🌡️

global warming

nóng lên toàn cầu

Global warming melts glaciers.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →