25/50
⭐ Trung cấpWeather
🌩️

hail

/heɪl/

Đọc làhêil

Chạm để xem nghĩa 👆

🌩️

hail

mưa đá

Hail damaged the cars outside.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →