48/50
⭐ Trung cấpWeather
⛈️

thunderclap

/ˈθʌndərklæp/

Đọc làthắn-đơ-klep

Chạm để xem nghĩa 👆

⛈️

thunderclap

tiếng sấm vang

A loud thunderclap woke everyone up.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →