✕
20/24
⭐ Trung cấpWildlife Conservation
🦎

camouflage

/ˈkæməflɑːʒ/

Đọc là“ke-mơ-phlaz”

Chạm để xem nghĩa 👆

🦎

camouflage

sự ngụy trang

“The lizard's camouflage helps it hide from predators.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →