ETC English

Học tiếng Anh vui nhộn

🏠Trang chủ🗺️Lộ trình📚Luyện tập🎮Games📝Blog👤Về mình
📋Kiểm tra từ vựng→

ETC English

←
🦉

Bảo tồn động vật hoang dã

24 từ vựng

24 từ
🚀 Bắt đầu học 24 từ

Nhấn vào từ để xem chi tiết và phát âm

1Cơ bản
🎯

aims

/eɪmz/

mục tiêu

2Trung cấp
🛡️

preserving

/prɪˈzɜːrvɪŋ/

bảo tồn

3Trung cấp
🤝

collaborative

/kəˈlæbərətɪv/

mang tính hợp tác

4Trung cấp
🌴

predominantly

/prɪˈdɒmɪnəntli/

chủ yếu

5Trung cấp
🪶

feathers

/ˈfɛðərz/

lông vũ

6Trung cấp
⚖️

relatively

/ˈrɛlətɪvli/

tương đối

7Cơ bản
🦚

tail

/teɪl/

đuôi

8Trung cấp
🚶

solitary

/ˈsɒlɪtəri/

đơn độc

9Trung cấp
📍

occupy

/ˈɒkjupaɪ/

chiếm giữ, sinh sống tại

10Trung cấp
🍃

forage

/ˈfɒrɪdʒ/

kiếm ăn

11Trung cấp
🦘

leap

/liːp/

nhảy

12Trung cấp
⬇️

descent

/dɪˈsɛnt/

sự đi xuống

13Trung cấp
🌍

ecosystem

/ˈiːkoʊsɪstəm/

hệ sinh thái

14Trung cấp
🦏

endangered

/ɪnˈdeɪndʒərd/

có nguy cơ tuyệt chủng

15Trung cấp
🐾

species

/ˈspiːʃiːz/

loài

16Trung cấp
💀

extinction

/ɪkˈstɪŋkʃn/

sự tuyệt chủng

17Trung cấp
🦢

migration

/maɪˈɡreɪʃn/

sự di cư

18Trung cấp
🦅

predator

/ˈprɛdətər/

động vật săn mồi

19Trung cấp
🦌

prey

/preɪ/

con mồi

20Trung cấp
🦎

camouflage

/ˈkæməflɑːʒ/

sự ngụy trang

21Trung cấp
🦉

nocturnal

/nɒkˈtɜːrnl/

hoạt động về đêm

22Trung cấp
🥚

breeding

/ˈbriːdɪŋ/

sinh sản

23Trung cấp
🦅

wingspan

/ˈwɪŋspæn/

sải cánh

24Trung cấp
🦚

plumage

/ˈpluːmɪdʒ/

bộ lông (chim)

← Chủ đề khác
🏠Trang chủ🗺️Lộ trình🃏Luyện tập🎮Games📝Blog