✕
11/24
⭐ Trung cấpWildlife Conservation
🦘

leap

/liːp/

Đọc là“lip”

Chạm để xem nghĩa 👆

🦘

leap

nhảy

“The monkey can leap several meters between branches.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →