✕
24/24
⭐ Trung cấpWildlife Conservation
🦚

plumage

/ˈpluːmɪdʒ/

Đọc là“plu-mịj”

Chạm để xem nghĩa 👆

🦚

plumage

bộ lông (chim)

“The male bird has brightly colored plumage to attract a mate.”

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →