56/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
😑

boring

/ˈbɔːrɪŋ/

Đọc làbo-ring

Chạm để xem nghĩa 👆

😑

boring

nhàm chán

The lecture was long and boring.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →