55/150
⭐ Trung cấpAdjectives
🎨

creative

/kriˈeɪtɪv/

Đọc làkri-êi-tiv

Chạm để xem nghĩa 👆

🎨

creative

sáng tạo

She is very creative in art class.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →