51/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🦁

brave

/breɪv/

Đọc làbrêv

Chạm để xem nghĩa 👆

🦁

brave

dũng cảm

She was brave enough to speak first.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →