52/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🫣

shy

/ʃaɪ/

Đọc làshai

Chạm để xem nghĩa 👆

🫣

shy

nhút nhát

He is too shy to speak in public.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →