41/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
📱

busy

/ˈbɪzi/

Đọc làbi-zi

Chạm để xem nghĩa 👆

📱

busy

bận rộn

I'm busy with work this week.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →