42/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
⚠️

careful

/ˈkɛrfl/

Đọc làke-ơ-phồl

Chạm để xem nghĩa 👆

⚠️

careful

cẩn thận

Be careful when crossing the road.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →