150/150
⭐ Trung cấpAdjectives
💪

capable

/ˈkeɪpəbl/

Đọc làkêi-pơ-bồl

Chạm để xem nghĩa 👆

💪

capable

có khả năng

She is capable of doing this alone.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →