149/150
⭐ Trung cấpAdjectives
🤨

suspicious

/səˈspɪʃəs/

Đọc làsơs-pi-shơs

Chạm để xem nghĩa 👆

🤨

suspicious

đáng ngờ

He looked suspicious in the crowd.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →