106/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🏷️

cheap

/tʃiːp/

Đọc làchip

Chạm để xem nghĩa 👆

🏷️

cheap

rẻ tiền

The market has cheap vegetables.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →