105/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
💸

expensive

/ɪkˈspɛnsɪv/

Đọc làik-spen-siv

Chạm để xem nghĩa 👆

💸

expensive

đắt tiền

That bag is too expensive.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →