82/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🌑

dark

/dɑːrk/

Đọc làdark

Chạm để xem nghĩa 👆

🌑

dark

tối tăm

The room was dark and quiet.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →