81/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
☀️

bright

/braɪt/

Đọc làbrait

Chạm để xem nghĩa 👆

☀️

bright

sáng chói

The sun is very bright today.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →