33/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
😤

difficult

/ˈdɪfɪklt/

Đọc làđi-phi-kơlt

Chạm để xem nghĩa 👆

😤

difficult

khó

The exam was quite difficult.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →