34/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
💰

rich

/rɪtʃ/

Đọc làrich

Chạm để xem nghĩa 👆

💰

rich

giàu có

She is very rich from her business.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →