146/150
⭐ Trung cấpAdjectives

energetic

/ˌɛnərˈdʒɛtɪk/

Đọc làe-nơ-je-tik

Chạm để xem nghĩa 👆

energetic

năng động

Children are very energetic.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →