145/150
⭐ Trung cấpAdjectives
😤

arrogant

/ˈærəɡənt/

Đọc làe-rơ-gơnt

Chạm để xem nghĩa 👆

😤

arrogant

kiêu ngạo

Don't be arrogant just because you're right.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →