135/150
⭐ Trung cấpAdjectives
⏱️

exact

/ɪɡˈzækt/

Đọc làig-zekt

Chạm để xem nghĩa 👆

⏱️

exact

chính xác

Tell me the exact time.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →