134/150
⭐ Trung cấpAdjectives
🤢

unpleasant

/ʌnˈplɛznt/

Đọc làắn-ple-zơnt

Chạm để xem nghĩa 👆

🤢

unpleasant

khó chịu

The smell was very unpleasant.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →