117/150
⭐ Trung cấpAdjectives
🧘

flexible

/ˈflɛksɪbl/

Đọc làphlek-si-bồl

Chạm để xem nghĩa 👆

🧘

flexible

linh hoạt

Yoga makes your body flexible.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →