118/150
⭐ Trung cấpAdjectives
🗿

rigid

/ˈrɪdʒɪd/

Đọc làri-jid

Chạm để xem nghĩa 👆

🗿

rigid

cứng nhắc

Don't be too rigid in your thinking.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →