19/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🍽️

full

/fʊl/

Đọc làphul

Chạm để xem nghĩa 👆

🍽️

full

đầy

My stomach is full after lunch.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →