18/150
🌱 Cơ bảnAdjectives
🤫

quiet

/ˈkwaɪət/

Đọc làkwai-ơt

Chạm để xem nghĩa 👆

🤫

quiet

yên tĩnh

The library should be quiet.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →